🤝B1BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Netherlands and WHO Renew Ties on Global Health

Hà Lan và WHO củng cố hợp tác y tế toàn cầu

Y tế toàn cầu·Đọc 2 phút·Nguồn 12/04/2024·Cập nhật 09:00 07/09/2026
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

WHO officials met the Netherlands in The Hague on 10 April 2024. They held talks about global health and agreed to strengthen their long partnership. Both sides discussed shared goals, including stronger health systems, pandemic readiness, climate change, and mental health support. They also welcomed a new WHO Investment Round, which aims to secure steady funding for future health work. Officials called the meeting an important step for future cooperation.

The Netherlands is one of WHO's top flexible funding donors. Between 2022 and 2023, it gave WHO more than US$106 million. Nearly 90% of that money was voluntary funding, meaning the Netherlands could choose how WHO used it. This flexible support helps WHO react quickly to health emergencies. The Netherlands also sends experts to WHO and supports young professionals through a training program.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Họ cũng hoan nghênh Vòng Đầu tư mới của WHO, nhằm đảm bảo nguồn tài trợ ổn định cho các hoạt động y tế trong tương lai.
  2. 02Gần 90% số tiền đó là nguồn tài trợ tự nguyện, nghĩa là Hà Lan có thể quyết định WHO sử dụng khoản tiền này như thế nào.
  3. 03Hà Lan cũng gửi các chuyên gia đến làm việc tại WHO và hỗ trợ những chuyên gia trẻ thông qua một chương trình đào tạo.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 2026-08-19.

WHO: Enhancing Global Health and Well-Being: WHO and the Netherlands strengthen their Partnership
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
They also welcomed a new WHO Investment Round, which aims to secure steady funding for future health work.

Họ cũng hoan nghênh Vòng Đầu tư mới của WHO, nhằm đảm bảo nguồn tài trợ ổn định cho các hoạt động y tế trong tương lai.

'Which' mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, thêm thông tin giải thích cho 'WHO Investment Round' phía trước.
Thử dùngThe company launched a new program, which aims to reduce costs next year. (Công ty đã khởi động một chương trình mới, nhằm mục đích giảm chi phí trong năm tới.)
02
Nearly 90% of that money was voluntary funding, meaning the Netherlands could choose how WHO used it.

Gần 90% số tiền đó là nguồn tài trợ tự nguyện, nghĩa là Hà Lan có thể quyết định WHO sử dụng khoản tiền này như thế nào.

'Meaning' là dạng phân từ hiện tại dùng để giải thích thêm cho câu trước, tương đương 'which means'.
Thử dùngSales dropped by 20%, meaning the store had to cut staff. (Doanh số giảm 20%, nghĩa là cửa hàng phải cắt giảm nhân sự.)
03
The Netherlands also sends experts to WHO and supports young professionals through a training program.

Hà Lan cũng gửi các chuyên gia đến làm việc tại WHO và hỗ trợ những chuyên gia trẻ thông qua một chương trình đào tạo.

Thì hiện tại đơn diễn tả hành động thường xuyên, đang diễn ra; 'and' nối hai động từ ('sends', 'supports') cùng một chủ ngữ.
Thử dùngShe writes reports and trains new staff every week. (Cô ấy viết báo cáo và đào tạo nhân viên mới mỗi tuần.)
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
partnershipUK /ˈpɑːtnəʃɪp/ · noun
quan hệ hợp tác
💡 Dùng để nói về quan hệ hợp tác lâu dài giữa hai tổ chức hoặc quốc gia, thường mang tính chính thức.
The two universities built a strong partnership over ten years.
pandemicUK /pænˈdemɪk/ · noun
đại dịch
💡 Từ này chỉ một dịch bệnh lan rộng ở nhiều quốc gia hoặc toàn cầu, thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
The pandemic changed how many people work today.
voluntaryUK /ˈvɒləntri/ · adjective
tự nguyện
💡 Tính từ này diễn tả hành động được thực hiện tự nguyện, không bị bắt buộc, thường đi với 'funding' hoặc 'work'.
Many hospitals rely on voluntary donations to buy new equipment.
emergenciesUK /ɪˈmɜːdʒənsiz/ · noun (plural)
các trường hợp cấp cứu/khẩn cấp
💡 Danh từ số nhiều chỉ những tình huống khẩn cấp cần xử lý ngay, thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc cứu trợ.
Doctors must be ready to handle emergencies at any time.
professionalsUK /prəˈfeʃənəlz/ · noun (plural)
những chuyên gia
💡 Chỉ những người có chuyên môn hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực nghề nghiệp cụ thể.
The clinic hired several young professionals last month.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01Where did WHO and the Netherlands hold their strategic dialogue?
02How much did the Netherlands contribute to WHO between 2022 and 2023?
03What share of the Netherlands' contribution was voluntary funding?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 1–1,5 phút

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Discuss “Netherlands and WHO Renew Ties on Global Health” with a study partner for 60–90 seconds. Which point in the article matters most in real life? State your view, refer to one detail from the article, give a reason and support it with a specific example.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP