🌡️A2BÀI GIẢI THÍCHTin nhanh học ngay
BEE NEWSROOM · BÀI HỌC HÔM NAY

Make a Cool Plan Before a Hot Day

Lập kế hoạch tránh nóng trước ngày nắng gắt

Sức khỏe·Đọc 2 phút·Nguồn
Dữ kiện đã kiểm chứng Học trong 5 bước
01
READ & LISTEN

Đọc để hiểu câu chuyện

Very hot weather can make work, travel and study harder. It can also be dangerous, especially for older people, babies and people with some health conditions. A heat plan begins before the hottest hours. Check an official weather warning, prepare drinking water and think about the coolest room or public place you can use.

During the day, stay in the shade and avoid hard activity at the hottest time. Light clothes can help the body release heat. Fans may feel comfortable, but they are not always enough in extreme heat. Check on relatives who live alone, and get medical help quickly if someone becomes confused, faints or has very hot skin.

TÓM TẮT NHANH

Ba ý chính cần nhớ

  1. 01Kế hoạch tránh nóng bắt đầu trước những giờ nóng nhất.
  2. 02Quạt không phải lúc nào cũng đủ khi nắng nóng cực đoan.
  3. 03Hãy hỏi thăm người thân sống một mình.
Nguồn và kiểm chứng dữ kiện

Bài học do BeeEnglish biên soạn từ dữ kiện công khai và đã kiểm chứng ngày 17/08/2026.

World Health Organization: Heat and health
LUYỆN TẬP CÓ CHỌN LỌC

Chọn đúng phần bạn cần

Mở từng phần theo nhu cầu; nội dung còn lại được thu gọn để bạn giữ tập trung.

01Câu dùng ngay3 câu nổi bật và cách vận dụngMở bài luyện
01
A heat plan begins before the hottest hours.

Kế hoạch tránh nóng bắt đầu trước những giờ nóng nhất.

“before” nhấn mạnh việc chuẩn bị sớm.
Thử dùngA travel plan begins before you leave home.
02
Fans are not always enough in extreme heat.

Quạt không phải lúc nào cũng đủ khi nắng nóng cực đoan.

“not always” = không phải lúc nào cũng, khác với “never”.
Thử dùngA short break is not always enough after a long shift.
03
Check on relatives who live alone.

Hãy hỏi thăm người thân sống một mình.

“check on somebody” = kiểm tra xem ai đó có ổn không.
Thử dùngPlease check on our elderly neighbour this afternoon.
02Từ vựng trong ngữ cảnh5 từ quan trọng, có ví dụ và phát âmMở từ vựng
warning/ˈwɔːrnɪŋ/ · noun
cảnh báo
💡 a weather/heat warning
The city issued a heat warning.
shade/ʃeɪd/ · noun
bóng râm
💡 stay/sit in the shade
We rested in the shade of a tree.
extreme/ɪkˈstriːm/ · adjective
cực độ, khắc nghiệt
💡 extreme heat/weather
Schools changed their hours during extreme heat.
confused/kənˈfjuːzd/ · adjective
lú lẫn, bối rối
💡 become/look confused
Call for help if the person becomes confused.
faint/feɪnt/ · verb/adjective
ngất; choáng, muốn ngất
💡 faint from heat; feel faint
She fainted after standing in the sun.
03Kiểm tra nhanh3 câu để kiểm tra mức độ hiểu bàiLàm quiz
QUICK CHECK

Bạn đã nắm được tin chưa?

Chọn một đáp án. Bee giải thích ngay để bạn hiểu vì sao đúng hoặc sai.

01When should a heat plan begin?
02What should people avoid at the hottest time?
03Which sign requires quick medical help?
04Góc nhìn của bạnDùng tiếng Anh để nói về bản tinThảo luận
News speaking studio

Nói về nội dung vừa đọc

Luyện trình bày quan điểm bằng tiếng Anh · 45–60 giây

4 AI Credit mỗi lượt
1 Đọc đề2 Chuẩn bị ý3 Trình bày
Your discussion task

Speak to a classmate for 45–60 seconds. After reading “Make a Cool Plan Before a Hot Day”, what idea do you find most useful? Give one reason, mention one detail from the article, and add a simple example from daily life.

Nói tự nhiên; hệ thống sẽ chép lời trước khi chấm.
hoặc
HỌC TIẾP